GPU Đám mây Tốt nhất cho Fine-Tuning — May 2026
Tinh chỉnh có nghĩa là đào tạo trên một GPU đơn hoặc cụm nhỏ các mô hình đã được huấn luyện trước. Chọn một GPU có đủ VRAM cho kích thước mô hình của bạn và thông lượng FP16 tốt.
NVIDIA
80 GB
A100 SXM (80GB)
HBM2e
Ampere
$1.10/hr
NVIDIA
48 GB
L40S
GDDR6
Ada Lovelace
$0.55/hr
NVIDIA
40 GB
A100 SXM (40GB)
HBM2e
Ampere
$0.80/hr
NVIDIA
96 GB
RTX PRO 6000
GDDR7
Blackwell
$1.71/hr
NVIDIA
48 GB
RTX 6000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.47/hr
NVIDIA
32 GB
RTX 5090
GDDR7
Blackwell
$0.34/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 4090
GDDR6X
Ada Lovelace
$0.28/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 3090 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
16 GB
RTX 5080
GDDR7
Blackwell
NVIDIA
16 GB
RTX 4080 SUPER
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
16 GB
RTX 4080
GDDR6X
Ada Lovelace
A100 SXM (80GB) vs L40S vs A100 SXM (40GB) — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
A100 SXM (80GB)
Ampere · 80 GB
|
L40S
Ada Lovelace · 48 GB
|
A100 SXM (40GB)
Ampere · 40 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | Ampere |
| VRAM | 80 GB HBM2e | 48 GB GDDR6 | 40 GB HBM2e |
| Băng Thông | 2,039 GB/s | 864 GB/s | 1,555 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 312 TFLOPS | 366 TFLOPS | 312 TFLOPS |
| FP32 | 19.5 TFLOPS | 91.6 TFLOPS | 19.5 TFLOPS |
| TDP | 400 W | 350 W | 400 W |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2023 | 2020 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $1.10/hr | $0.55/hr | $0.80/hr |
| Nhà Cung Cấp | 6 | 7 | 2 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.