Hướng dẫn mẫu GPU

Hướng dẫn GPU đám mây

Danh sách GPU đám mây được tuyển chọn theo nhà cung cấp, kiến trúc, VRAM, hiệu năng, trường hợp sử dụng và ngân sách. Mỗi hướng dẫn tự động cập nhật khi có GPU mới trong cơ sở dữ liệu.
Hành động nhanh
  • Duyệt theo VRAM (24 GB → 288 GB+)
  • Duyệt theo kiến trúc (Hopper, Blackwell, …)
  • Tìm GPU đám mây rẻ nhất dưới $1/giờ

Theo Kiến Trúc

Hopper, Blackwell, Ada Lovelace, Ampere, CDNA — mọi dòng GPU có sẵn trên đám mây.

Hopper Blackwell Architecture Hướng dẫn 10

Theo Giá Đám Mây

GPU đám mây rẻ nhất theo giá theo yêu cầu + khả năng có giá spot + phủ sóng đa nhà cung cấp.

Under $1/hr Spot pricing Multi-provider Hướng dẫn 5

Theo Băng Thông Bộ Nhớ

Băng thông bộ nhớ từ 1 TB/s đến 8 TB/s — quan trọng cho phục vụ LLM giới hạn bộ nhớ.

1 – 8 TB/s Bandwidth tiers LLM ready Hướng dẫn 5

Theo Loại Bộ Nhớ

So sánh GPU theo loại bộ nhớ — HBM3e, HBM3, GDDR7, GDDR6X.

HBM GDDR Memory class Hướng dẫn 6

Theo Hiệu Năng

Các cấp hiệu năng FP16 TFLOPS — tìm phần cứng lớp tính toán cho khối lượng công việc của bạn.

100 – 2000+ TFLOPS Tensor perf Throughput Hướng dẫn 6

Theo Hiệu Suất Năng Lượng

GPU tiết kiệm điện năng và hiệu quả năng lượng thấp — tùy chọn TDP từ 75W đến 250W.

<=75W <=150W <=250W Hướng dẫn 3

Theo Thời Đại Phát Hành

GPU mới nhất (2025+), hiện đại (2024+), hoặc phần cứng cũ trước 2020.

2025 2024+ Legacy Hướng dẫn 4

Theo Phân Khúc

Phân khúc GPU trung tâm dữ liệu, chuyên nghiệp và tiêu dùng cạnh nhau.

Data-center Professional Consumer Hướng dẫn 3

Theo Trường Hợp Sử Dụng

Suy luận, đào tạo, tinh chỉnh, tạo ảnh, dựng hình, chơi game, HPC và nhiều hơn nữa.

Inference Training Use cases Hướng dẫn 16

Theo Nhà Cung Cấp

Duyệt GPU đám mây phân theo nhà sản xuất — NVIDIA và AMD.

NVIDIA AMD Vendor split Hướng dẫn 2

Theo VRAM

Lọc GPU đám mây theo dung lượng VRAM, từ 12 GB đến hơn 288 GB.

12 – 288 GB VRAM tiers Memory size Hướng dẫn 12