NVIDIA · Ada Lovelace Architecture
Thuê NVIDIA RTX 6000 Ada trên Đám mây
Professional workstation GPU with 48GB VRAM. Popular for AI development requiring more memory than RTX 4090.
VRAM
48 GB GDDR6
Băng Thông
960 GB/s
FP16
362.0 TFLOPS
FP32
91.1 TFLOPS
TDP
300W
Kiến Trúc
Ada Lovelace
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
$0.47/hr
Trung Bình Theo Yêu Cầu
$0.87/hr
Nhà Cung Cấp
5
So Sánh Giá NVIDIA RTX 6000 Ada Trên Đám Mây — 5 Nhà Cung Cấp
Theo Yêu Cầu
| Nhà Cung Cấp | Giá / GPU / giờ | Khả Dụng | Ghi Chú | Hành động |
|---|---|---|---|---|
|
|
$0.47/hr GIÁ RẺ NHẤT | Available | Marketplace avg | Truy Cập Nhà Cung Cấp |
|
|
$0.75/hr | Available | — | Truy Cập Nhà Cung Cấp |
|
|
$0.77/hr | Available | Secure Cloud | Truy Cập Nhà Cung Cấp |
|
|
$0.77/hr | Available | — | Truy Cập Nhà Cung Cấp |
|
|
$1.57/hr | Available | — | Truy Cập Nhà Cung Cấp |
Spot / Có Thể Bị Thu Hồi
| Nhà Cung Cấp | Giá / GPU / giờ | Khả Dụng | Ghi Chú | Hành động |
|---|---|---|---|---|
|
|
$0.39/hr GIÁ RẺ NHẤT | Available | Spot | Truy Cập Nhà Cung Cấp |
Giá được xác minh lần cuối: April 13, 2026
Thông Số Kỹ Thuật NVIDIA RTX 6000 Ada
Nhà Sản Xuất
NVIDIA
Kiến Trúc
Ada Lovelace
VRAM
48 GB GDDR6
Băng Thông
960 GB/s
FP16 (Tensor)
362.0 TFLOPS
FP32
91.1 TFLOPS
TDP
300W
Năm Phát Hành
2023
Phân Khúc
GPU Chuyên nghiệp
Loại bộ nhớ
GDDR6
Phù Hợp Nhất Cho
So sánh với các GPU khác
Xem NVIDIA RTX 6000 Ada so sánh như thế nào với các GPU đám mây phổ biến khác về thông số kỹ thuật, giá cả và khả năng sẵn có.