NVIDIA A2 vs NVIDIA B300 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA A2 (16GB GDDR6, 18 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA B300 (288GB HBM3e, 2,250 TFLOPS FP16, Blackwell Ultra). Cloud pricing: NVIDIA A2 from $0.22/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA A2 vs NVIDIA B300
NVIDIA B300 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA A2 dẫn đầu
- TDP (60W vs 1400W)
Nơi NVIDIA B300 dẫn đầu
- FP16 (2,250 TFLOPS vs 18 TFLOPS)
- VRAM (288 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 200 GB/s)
- FP32 (75 TFLOPS vs 4.5 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2021)
Chọn NVIDIA A2 cho Edge inference, entry-level AI. Chọn NVIDIA B300 cho Frontier AI training, largest model workloads.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA A2 hay NVIDIA B300 tốt hơn?
NVIDIA B300 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA B300?
NVIDIA B300 (2,250 TFLOPS vs 18 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA B300?
NVIDIA B300 (288 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA A2
16GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA B300
288GB HBM3e · Blackwell Ultra
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Blackwell Ultra | |
| VRAM | 16 GB GDDR6 | 288 GB HBM3e | |
| Băng Thông | 200 GB/s | 8,000 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 18.0 TFLOPS | 2250.0 TFLOPS | |
| FP32 | 4.5 TFLOPS | 75.0 TFLOPS | |
| TDP | 60W | 1400W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2025 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Edge inference entry-level AI | Frontier AI training largest model workloads | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.22/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.22/hr | Không áp dụng | |