NVIDIA · Blackwell Architecture

Thuê NVIDIA B100 trên Đám mây

Entry-level Blackwell data center GPU. Limited availability as most providers opted for B200.

VRAM 192 GB HBM3e
Băng Thông 8,000 GB/s
FP16 1750.0 TFLOPS
FP32 60.0 TFLOPS
TDP 700W
Kiến Trúc Blackwell

Chưa có dữ liệu giá cho mẫu GPU này. Vui lòng quay lại sau.

Thông Số Kỹ Thuật NVIDIA B100

Nhà Sản Xuất NVIDIA
Kiến Trúc Blackwell
VRAM 192 GB HBM3e
Băng Thông 8,000 GB/s
FP16 (Tensor) 1750.0 TFLOPS
FP32 60.0 TFLOPS
TDP 700W
Năm Phát Hành 2024
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu
Loại bộ nhớ HBM3e

Phù Hợp Nhất Cho

AI training large-scale inference

Câu Hỏi Thường Gặp

Thông số NVIDIA B100 — VRAM, băng thông và TFLOPS được giải thích

Tóm tắt phần cứng cho NVIDIA B100: kiến trúc Blackwell, VRAM 192 GB HBM3e, băng thông 8,000 GB/s, TFLOPS FP16 1,750, TFLOPS FP32 60, TDP 700W, năm 2024.

Những thông số đó đặt NVIDIA B100 chắc chắn trong thế hệ bộ tăng tốc AI hiện đại. Liệu nó có phù hợp hay không phụ thuộc vào điểm nghẽn của bạn là dung lượng (VRAM), thông lượng (băng thông hoặc TFLOPS), hay chi phí — cả ba đều quan trọng hơn bất kỳ con số tiêu đề đơn lẻ nào.

Full specs, benchmarks, and comparisons are on the NVIDIA B100 page.

NVIDIA B100 có thể tạo bao nhiêu hình ảnh mỗi giây?

Hiệu năng đo điểm chuẩn trên NVIDIA B100: 1,750 TFLOPS FP16, 60 TFLOPS FP32, 8,000 GB/s băng thông bộ nhớ, 192 GB VRAM.

Đối với các khối lượng công việc mà hầu hết kỹ sư quan tâm — huấn luyện các mô hình họ transformer, phục vụ suy luận LLM độ trễ thấp, chạy các pipeline khuếch tán và thị giác — các thông số đó đủ để duy trì kích thước lô giữ cho tensor core luôn bận rộn. Kỳ vọng tăng thời gian thực tế so với các card Blackwell thế hệ trước dao động từ 1.5x đến 3x tùy thuộc vào hình dạng khối lượng công việc.

See the NVIDIA B100 page for the full spec sheet and comparisons to related GPUs.

Các trường hợp sử dụng NVIDIA B100 — nó tỏa sáng ở đâu?

NVIDIA B100 phù hợp nhất cho các khối lượng công việc mà 192 GB VRAM và Blackwell tensor cores của nó được phối hợp tốt: AI training, large-scale inference.

Nếu khối lượng công việc của bạn cần nhiều bộ nhớ hơn đáng kể (ví dụ, huấn luyện các mô hình tiên tiến từ đầu), NVIDIA B100 sẽ không đủ và bạn nên chọn card lớp H100/H200/B200. Nếu khối lượng công việc cần ít hơn (ví dụ, phục vụ quy mô nhỏ trên các mô hình 7 tỷ tham số), các card rẻ hơn như L4 hoặc RTX 4090 có thể tiết kiệm chi phí hơn. Đối với phân khúc trung bình, NVIDIA B100 thường là lựa chọn hợp lý.

See the NVIDIA B100 page for the full spec sheet and comparisons to related GPUs.

So sánh với các GPU khác

Xem NVIDIA B100 so sánh như thế nào với các GPU đám mây phổ biến khác về thông số kỹ thuật, giá cả và khả năng sẵn có.