NVIDIA A2 vs NVIDIA GH200 Superchip — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA A2 (16GB GDDR6, 18 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GH200 Superchip (96GB HBM3, 989 TFLOPS FP16, Hopper). Cloud pricing: NVIDIA A2 from $0.22/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
|
NVIDIA A2
16GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA GH200 Superchip
96GB HBM3 · Hopper
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Hopper | |
| VRAM | 16 GB GDDR6 | 96 GB HBM3 | |
| Băng Thông | 200 GB/s | 4,000 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 18.0 TFLOPS | 989.0 TFLOPS | |
| FP32 | 4.5 TFLOPS | 494.5 TFLOPS | |
| TDP | 60W | 700W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Edge inference entry-level AI | Large-scale AI training HPC | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.22/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.22/hr | Không áp dụng | |