AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GH200 Superchip — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI350X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA GH200 Superchip (96GB HBM3, 989 TFLOPS FP16, Hopper)
Kết luận: AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GH200 Superchip
AMD Instinct MI350X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi AMD Instinct MI350X dẫn đầu
- FP16 (1,800 TFLOPS vs 989 TFLOPS)
- VRAM (288 GB vs 96 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 4,000 GB/s)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2023)
Nơi NVIDIA GH200 Superchip dẫn đầu
- FP32 (494.5 TFLOPS vs 72 TFLOPS)
- TDP (700W vs 1000W)
Chọn AMD Instinct MI350X cho Next-gen AI training, inference at scale. Chọn NVIDIA GH200 Superchip cho Large-scale AI training, HPC.
Câu Hỏi Thường Gặp
AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GH200 Superchip tốt hơn?
AMD Instinct MI350X dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GH200 Superchip?
AMD Instinct MI350X (1,800 TFLOPS vs 989 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GH200 Superchip?
AMD Instinct MI350X (288 GB vs 96 GB).
|
AMD Instinct MI350X
288GB HBM3e · CDNA 4
|
NVIDIA GH200 Superchip
96GB HBM3 · Hopper
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | AMD | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | CDNA 4 | Hopper | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 96 GB HBM3 | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 4,000 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1800.0 TFLOPS | 989.0 TFLOPS | |
| FP32 | 72.0 TFLOPS | 494.5 TFLOPS | |
| TDP | 1000W | 700W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Next-gen AI training inference at scale | Large-scale AI training HPC | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |