AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GB200 Superchip — So sánh GPU (Jul 2026)

AMD Instinct MI350X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA GB200 Superchip (384GB HBM3e, 4,500 TFLOPS FP16, Blackwell)

Kết luận: AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GB200 Superchip

NVIDIA GB200 Superchip dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi AMD Instinct MI350X dẫn đầu

  • Năm Phát Hành (2025 vs 2024)
  • TDP (1000W vs 2700W)

Nơi NVIDIA GB200 Superchip dẫn đầu

  • FP16 (4,500 TFLOPS vs 1,800 TFLOPS)
  • VRAM (384 GB vs 288 GB)
  • Băng Thông (16,000 GB/s vs 8,000 GB/s)
  • FP32 (150 TFLOPS vs 72 TFLOPS)

Chọn AMD Instinct MI350X cho Next-gen AI training, inference at scale. Chọn NVIDIA GB200 Superchip cho Largest-scale AI training, multi-trillion parameter models.

Câu Hỏi Thường Gặp

AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GB200 Superchip tốt hơn?
NVIDIA GB200 Superchip dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GB200 Superchip?
NVIDIA GB200 Superchip (4,500 TFLOPS vs 1,800 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA GB200 Superchip?
NVIDIA GB200 Superchip (384 GB vs 288 GB).
AMD Instinct MI350X vs NVIDIA GB200 Superchip — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI350X
288GB HBM3e · CDNA 4
Xem Giá AMD Instinct MI350X
NVIDIA GB200 Superchip
384GB HBM3e · Blackwell
Xem Giá NVIDIA GB200 Superchip
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất AMD NVIDIA
Kiến Trúc CDNA 4 Blackwell
VRAM 288 GB HBM3e 384 GB HBM3e
Băng Thông 8,000 GB/s 16,000 GB/s
FP16 (Tensor) 1800.0 TFLOPS 4500.0 TFLOPS
FP32 72.0 TFLOPS 150.0 TFLOPS
TDP 1000W 2700W
Năm Phát Hành 2025 2024
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu Trung tâm dữ liệu
Phù Hợp Nhất Cho Next-gen AI training inference at scale Largest-scale AI training multi-trillion parameter models
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 1 0
AMD Instinct MI350X NVIDIA GB200 Superchip