GPU Đám mây HBM3e Tốt nhất — May 2026
HBM3e là bộ nhớ có băng thông cao nhất đang được sản xuất — hơn 8 TB/s trên Blackwell và Instinct MI350. Rất quan trọng cho suy luận LLM bị giới hạn bởi bộ nhớ.
NVIDIA
384 GB
GB200 Superchip
HBM3e
Blackwell
NVIDIA
288 GB
B300
HBM3e
Blackwell Ultra
AMD
288 GB
MI350X
HBM3e
CDNA 4
AMD
288 GB
MI355X
HBM3e
CDNA 4
$2.59/hr
AMD
256 GB
MI325X
HBM3e
CDNA 3
$2.00/hr
NVIDIA
192 GB
B200
HBM3e
Blackwell
$1.99/hr
NVIDIA
192 GB
B100
HBM3e
Blackwell
NVIDIA
141 GB
H200 SXM
HBM3e
Hopper
$2.05/hr
GB200 Superchip vs B300 vs MI350X — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
GB200 Superchip
Blackwell · 384 GB
|
B300
Blackwell Ultra · 288 GB
|
MI350X
CDNA 4 · 288 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | AMD |
| Kiến Trúc | Blackwell | Blackwell Ultra | CDNA 4 |
| VRAM | 384 GB HBM3e | 288 GB HBM3e | 288 GB HBM3e |
| Băng Thông | 16,000 GB/s | 8,000 GB/s | 8,000 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 4,500 TFLOPS | 2,250 TFLOPS | 1,800 TFLOPS |
| FP32 | 150 TFLOPS | 75 TFLOPS | 72 TFLOPS |
| TDP | 2700 W | 1400 W | 1000 W |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2025 | 2025 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | — |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | 1 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.