NVIDIA · Ampere Architecture

Thuê NVIDIA A10G trên Đám mây

AWS-specific GPU common in cloud ML workloads. Good balance of compute and graphics.

VRAM 24 GB GDDR6
Băng Thông 600 GB/s
FP16 70.0 TFLOPS
FP32 35.0 TFLOPS
TDP 300W
Kiến Trúc Ampere

Chưa có dữ liệu giá cho mẫu GPU này. Vui lòng quay lại sau.

Thông Số Kỹ Thuật NVIDIA A10G

Nhà Sản Xuất NVIDIA
Kiến Trúc Ampere
VRAM 24 GB GDDR6
Băng Thông 600 GB/s
FP16 (Tensor) 70.0 TFLOPS
FP32 35.0 TFLOPS
TDP 300W
Năm Phát Hành 2021
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu
Loại bộ nhớ GDDR6

Phù Hợp Nhất Cho

Inference graphics rendering AI-accelerated workloads

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA A10G được phát hành khi nào?

NVIDIA A10G là một card Ampere với 24 GB bộ nhớ GDDR6, 600 GB/s băng thông, và 70 TFLOPS tính toán FP16. Nó được ra mắt vào 2021 và sử dụng tối đa 300W điện năng.

Trong các khối lượng công việc thực tế, hệ thống bộ nhớ thường là yếu tố quan trọng nhất: 600 GB/s băng thông đủ để duy trì hầu hết các tác vụ giải mã transformer mà không làm đói các đơn vị tính toán, trong khi 24 GB VRAM hỗ trợ nhiều kích thước mô hình khác nhau, đặc biệt khi áp dụng lượng tử hóa.

Check the NVIDIA A10G page for complete specifications and related GPU matchups.

Hiệu suất tensor core của NVIDIA A10G

NVIDIA A10G là một card Ampere cung cấp 70 TFLOPS FP16 và 35 TFLOPS FP32 cùng với băng thông bộ nhớ 600 GB/s. Đó là sức mạnh tính toán đủ để xử lý huấn luyện mô hình hiện đại và khối lượng công việc phục vụ thời gian thực ở quy mô lớn.

Điểm chuẩn cho thấy NVIDIA A10G hoạt động đặc biệt tốt trên các mô hình kiểu transformer nơi tensor core được bão hòa bởi các phép nhân ma trận lớn. Các mô hình khuếch tán, xử lý giọng nói và thị giác cũng thấy tăng tốc mạnh so với các thế hệ cũ hơn. Đối với phục vụ thời gian thực nhạy cảm với độ trễ, NVIDIA A10G thường đạt được tốc độ token trên giây mục tiêu trên các mô hình ngôn ngữ lớn vượt xa ngưỡng 30-50 tok/s mà hầu hết sản phẩm hướng tới.

The NVIDIA A10G page has the complete datasheet and side-by-side comparisons.

NVIDIA A10G vẫn còn phù hợp trong 2026 không?

NVIDIA A10G tỏa sáng cho Inference, graphics rendering, AI-accelerated workloads. Card có 24 GB VRAM và tensor cores thế hệ Ampere làm cho nó phù hợp mạnh mẽ với các khối lượng công việc AI đòi hỏi kích thước lô lớn và tận dụng hỗ trợ độ chính xác hỗn hợp hiện đại.

Nó quá mạnh cho các thử nghiệm nhỏ và không đủ lớn cho các mô hình tiên phong lớn nhất, nhưng bao phủ phần lớn phân khúc trung bình: tinh chỉnh các transformer mã nguồn mở, huấn luyện mô hình khuếch tán, chạy pipeline phục vụ thời gian thực theo lô, và hỗ trợ các quy trình tương tác cần nhiều VRAM hơn card dành cho người tiêu dùng cung cấp.

Full specs, benchmarks, and comparisons are on the NVIDIA A10G page.

So sánh với các GPU khác

Xem NVIDIA A10G so sánh như thế nào với các GPU đám mây phổ biến khác về thông số kỹ thuật, giá cả và khả năng sẵn có.