AMD Instinct MI355X vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI355X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: AMD Instinct MI355X from $2.59/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: AMD Instinct MI355X vs NVIDIA GeForce RTX 4080
AMD Instinct MI355X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi AMD Instinct MI355X dẫn đầu
- FP16 (1,800 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS)
- VRAM (288 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 717 GB/s)
- FP32 (72 TFLOPS vs 24.4 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2022)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu
- TDP (320W vs 1400W)
Chọn AMD Instinct MI355X cho Frontier AI training, highest-end AMD workloads. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 cho Gaming, inference, fine-tuning.
Câu Hỏi Thường Gặp
AMD Instinct MI355X hay NVIDIA GeForce RTX 4080 tốt hơn?
AMD Instinct MI355X dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI355X hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
AMD Instinct MI355X (1,800 TFLOPS vs 48.7 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI355X hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
AMD Instinct MI355X (288 GB vs 16 GB).
|
AMD Instinct MI355X
288GB HBM3e · CDNA 4
|
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | AMD | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | CDNA 4 | Ada Lovelace | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 717 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1800.0 TFLOPS | 48.7 TFLOPS | |
| FP32 | 72.0 TFLOPS | 24.4 TFLOPS | |
| TDP | 1400W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2022 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Frontier AI training highest-end AMD workloads | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $2.59/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$2.59/hr | Không áp dụng | |