AMD Instinct MI350X vs NVIDIA B300 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI350X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA B300 (288GB HBM3e, 2,250 TFLOPS FP16, Blackwell Ultra)
Kết luận: AMD Instinct MI350X vs NVIDIA B300
NVIDIA B300 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 2 trong 3 danh mục được so sánh.
Nơi AMD Instinct MI350X dẫn đầu
- TDP (1000W vs 1400W)
Nơi NVIDIA B300 dẫn đầu
- FP16 (2,250 TFLOPS vs 1,800 TFLOPS)
- FP32 (75 TFLOPS vs 72 TFLOPS)
Chọn AMD Instinct MI350X cho Next-gen AI training, inference at scale. Chọn NVIDIA B300 cho Frontier AI training, largest model workloads.
Câu Hỏi Thường Gặp
AMD Instinct MI350X hay NVIDIA B300 tốt hơn?
NVIDIA B300 dẫn đầu ở 2 trong 3 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA B300?
NVIDIA B300 (2,250 TFLOPS vs 1,800 TFLOPS).
Ai có FP32 tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA B300?
NVIDIA B300 (75 TFLOPS vs 72 TFLOPS).
|
AMD Instinct MI350X
288GB HBM3e · CDNA 4
|
NVIDIA B300
288GB HBM3e · Blackwell Ultra
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | AMD | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | CDNA 4 | Blackwell Ultra | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 288 GB HBM3e | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 8,000 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1800.0 TFLOPS | 2250.0 TFLOPS | |
| FP32 | 72.0 TFLOPS | 75.0 TFLOPS | |
| TDP | 1000W | 1400W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2025 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Next-gen AI training inference at scale | Frontier AI training largest model workloads | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 1 | |