GPU Đám mây GDDR6X Tốt nhất — May 2026
GDDR6X cung cấp năng lượng cho dòng RTX 30/40 dành cho người tiêu dùng — băng thông cao với giá cả phù hợp cho người tiêu dùng.
NVIDIA
24 GB
RTX 4090
GDDR6X
Ada Lovelace
$0.28/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 3090
GDDR6X
Ampere
$0.12/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 3090 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
16 GB
RTX 4080 SUPER
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
16 GB
RTX 4080
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 4070 Ti
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 3080 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
12 GB
RTX 4070
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
10 GB
RTX 3080
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
8 GB
RTX 3070 Ti
GDDR6X
Ampere
RTX 4090 vs RTX 3090 vs RTX 3090 Ti — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
RTX 4090
Ada Lovelace · 24 GB
|
RTX 3090
Ampere · 24 GB
|
RTX 3090 Ti
Ampere · 24 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ampere | Ampere |
| VRAM | 24 GB GDDR6X | 24 GB GDDR6X | 24 GB GDDR6X |
| Băng Thông | 1,008 GB/s | 936 GB/s | 1,008 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 330 TFLOPS | 142 TFLOPS | 40 TFLOPS |
| FP32 | 82.6 TFLOPS | 35.6 TFLOPS | 20 TFLOPS |
| TDP | 450 W | 350 W | 450 W |
| Năm Phát Hành | 2022 | 2020 | 2022 |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | GPU Người dùng |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.28/hr | $0.12/hr | — |
| Nhà Cung Cấp | 3 | 3 | 0 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.