GPU Đám mây Mới Nhất Ra Mắt Từ 2023 Trở Đi — May 2026
GPU đám mây hiện đại (2023+) — thường là phân khúc giá/hiệu năng tốt nhất, kể từ thế hệ trước.
NVIDIA
384 GB
GB200 Superchip
HBM3e
Blackwell
NVIDIA
288 GB
B300
HBM3e
Blackwell Ultra
AMD
288 GB
MI350X
HBM3e
CDNA 4
AMD
288 GB
MI355X
HBM3e
CDNA 4
$2.59/hr
AMD
256 GB
MI325X
HBM3e
CDNA 3
$2.00/hr
NVIDIA
192 GB
B200
HBM3e
Blackwell
$1.99/hr
NVIDIA
192 GB
B100
HBM3e
Blackwell
AMD
192 GB
MI300X
HBM3
CDNA 3
$1.85/hr
NVIDIA
141 GB
H200 SXM
HBM3e
Hopper
$2.05/hr
NVIDIA
96 GB
GH200 Superchip
HBM3
Hopper
NVIDIA
80 GB
H100 SXM
HBM3
Hopper
$1.57/hr
NVIDIA
48 GB
L40S
GDDR6
Ada Lovelace
$0.55/hr
NVIDIA
48 GB
L40
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
24 GB
L4
GDDR6
Ada Lovelace
$0.39/hr
NVIDIA
96 GB
RTX PRO 6000
GDDR7
Blackwell
$1.71/hr
NVIDIA
48 GB
RTX 6000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.47/hr
NVIDIA
32 GB
RTX 5000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
24 GB
RTX 4500 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
20 GB
RTX 4000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.76/hr
NVIDIA
32 GB
RTX 5090
GDDR7
Blackwell
$0.34/hr
NVIDIA
16 GB
RTX 5080
GDDR7
Blackwell
NVIDIA
16 GB
RTX 4080 SUPER
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
16 GB
RTX 5070 Ti
GDDR7
Blackwell
NVIDIA
16 GB
RTX 4060 Ti
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 4070 Ti
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 4070
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
8 GB
RTX 4060
GDDR6
Ada Lovelace
GB200 Superchip vs B300 vs MI350X — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
GB200 Superchip
Blackwell · 384 GB
|
B300
Blackwell Ultra · 288 GB
|
MI350X
CDNA 4 · 288 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | AMD |
| Kiến Trúc | Blackwell | Blackwell Ultra | CDNA 4 |
| VRAM | 384 GB HBM3e | 288 GB HBM3e | 288 GB HBM3e |
| Băng Thông | 16,000 GB/s | 8,000 GB/s | 8,000 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 4,500 TFLOPS | 2,250 TFLOPS | 1,800 TFLOPS |
| FP32 | 150 TFLOPS | 75 TFLOPS | 72 TFLOPS |
| TDP | 2700 W | 1400 W | 1000 W |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2025 | 2025 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | — |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | 1 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.