NVIDIA B300 vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Jul 2026)

NVIDIA B300 (288GB HBM3e, 2,250 TFLOPS FP16, Blackwell Ultra) vs NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.

Kết luận: NVIDIA B300 vs NVIDIA RTX 4000 Ada

NVIDIA B300 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi NVIDIA B300 dẫn đầu

  • FP16 (2,250 TFLOPS vs 107 TFLOPS)
  • VRAM (288 GB vs 20 GB)
  • Băng Thông (8,000 GB/s vs 360 GB/s)
  • FP32 (75 TFLOPS vs 26.7 TFLOPS)
  • Năm Phát Hành (2025 vs 2023)

Nơi NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu

  • TDP (130W vs 1400W)

Chọn NVIDIA B300 cho Frontier AI training, largest model workloads. Chọn NVIDIA RTX 4000 Ada cho Entry professional AI, CAD, visualization.

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA B300 hay NVIDIA RTX 4000 Ada tốt hơn?
NVIDIA B300 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA B300 (2,250 TFLOPS vs 107 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA B300 hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA B300 (288 GB vs 20 GB).
NVIDIA B300 vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA B300
288GB HBM3e · Blackwell Ultra
Xem Giá NVIDIA B300
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA RTX 4000 Ada
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Blackwell Ultra Ada Lovelace
VRAM 288 GB HBM3e 20 GB GDDR6
Băng Thông 8,000 GB/s 360 GB/s
FP16 (Tensor) 2250.0 TFLOPS 107.0 TFLOPS
FP32 75.0 TFLOPS 26.7 TFLOPS
TDP 1400W 130W
Năm Phát Hành 2025 2023
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu GPU Chuyên nghiệp
Phù Hợp Nhất Cho Frontier AI training largest model workloads Entry professional AI CAD visualization
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu $0.76/hr
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 1 1
Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu)
DigitalOcean Không áp dụng $0.76/hr
NVIDIA B300 NVIDIA RTX 4000 Ada