NVIDIA B100 vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA B100 (192GB HBM3e, 1,750 TFLOPS FP16, Blackwell) vs NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA B100 vs NVIDIA RTX 4000 Ada
NVIDIA B100 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA B100 dẫn đầu
- FP16 (1,750 TFLOPS vs 107 TFLOPS)
- VRAM (192 GB vs 20 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 360 GB/s)
- FP32 (60 TFLOPS vs 26.7 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2024 vs 2023)
Nơi NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu
- TDP (130W vs 700W)
Chọn NVIDIA B100 cho AI training, large-scale inference. Chọn NVIDIA RTX 4000 Ada cho Entry professional AI, CAD, visualization.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA B100 hay NVIDIA RTX 4000 Ada tốt hơn?
NVIDIA B100 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA B100 hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA B100 (1,750 TFLOPS vs 107 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA B100 hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA B100 (192 GB vs 20 GB).
|
NVIDIA B100
192GB HBM3e · Blackwell
|
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Blackwell | Ada Lovelace | |
| VRAM | 192 GB HBM3e | 20 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 360 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1750.0 TFLOPS | 107.0 TFLOPS | |
| FP32 | 60.0 TFLOPS | 26.7 TFLOPS | |
| TDP | 700W | 130W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | AI training large-scale inference | Entry professional AI CAD visualization | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.76/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.76/hr | |