GPU Comparison Hub
NVIDIA A100 SXM (80GB) Comparisons — Tháng Tư 2026
Compare NVIDIA A100 SXM (80GB) head-to-head against every other GPU model we track. See how VRAM, memory bandwidth, compute performance, and cloud pricing stack up across 48 other GPUs.
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GB200 Superchip
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
AMD Instinct MI350X
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
AMD Instinct MI355X
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA B300
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
AMD Instinct MI325X
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
AMD Instinct MI300X
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA B100
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA B200
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA H200 SXM
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GH200 Superchip
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA H100 SXM
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA A16
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA A40
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA L40
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA L40S
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA A100 SXM (40GB)
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA A10G
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA A30
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA L4
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA A2
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA Tesla T4
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA Tesla V100
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA Tesla P4
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX PRO 6000
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX 6000 Ada
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX A6000
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX 5000 Ada
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX 4500 Ada
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX A5000
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX 4000 Ada
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA RTX A4000
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 5090
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 3090
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 4090
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 5080
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 4070
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce GTX 1080
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 3070
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
NVIDIA A100 SXM (80GB) đối đầu
NVIDIA GeForce RTX 4060