GPU Đám Mây trên 3+ Nhà Cung Cấp — May 2026
Các mẫu GPU được cung cấp bởi ba nhà cung cấp đám mây trở lên — sự đa dạng nhà cung cấp giúp giảm rủi ro và hỗ trợ định vị khu vực.
NVIDIA
141 GB
H200 SXM
HBM3e
Hopper
$2.05/hr
NVIDIA
80 GB
H100 SXM
HBM3
Hopper
$1.57/hr
NVIDIA
80 GB
A100 SXM (80GB)
HBM2e
Ampere
$1.10/hr
NVIDIA
48 GB
L40S
GDDR6
Ada Lovelace
$0.55/hr
NVIDIA
48 GB
A40
GDDR6
Ampere
$0.30/hr
NVIDIA
48 GB
RTX 6000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.47/hr
NVIDIA
48 GB
RTX A6000
GDDR6
Ampere
$0.30/hr
NVIDIA
32 GB
RTX 5090
GDDR7
Blackwell
$0.34/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 4090
GDDR6X
Ada Lovelace
$0.28/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 3090
GDDR6X
Ampere
$0.12/hr
H200 SXM vs H100 SXM vs A100 SXM (80GB) — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
H200 SXM
Hopper · 141 GB
|
H100 SXM
Hopper · 80 GB
|
A100 SXM (80GB)
Ampere · 80 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Hopper | Hopper | Ampere |
| VRAM | 141 GB HBM3e | 80 GB HBM3 | 80 GB HBM2e |
| Băng Thông | 4,800 GB/s | 3,350 GB/s | 2,039 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 990 TFLOPS | 990 TFLOPS | 312 TFLOPS |
| FP32 | 67 TFLOPS | 67 TFLOPS | 19.5 TFLOPS |
| TDP | 700 W | 700 W | 400 W |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2023 | 2020 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $2.05/hr | $1.57/hr | $1.10/hr |
| Nhà Cung Cấp | 3 | 7 | 6 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.