GPU Đám mây VRAM 64+ GB Tốt nhất — May 2026
VRAM 64 GB+ — đáp ứng các khối lượng công việc chuyên nghiệp cao cấp và các GPU lớp trung tâm dữ liệu lớn hơn.
NVIDIA
384 GB
GB200 Superchip
HBM3e
Blackwell
NVIDIA
288 GB
B300
HBM3e
Blackwell Ultra
AMD
288 GB
MI350X
HBM3e
CDNA 4
AMD
288 GB
MI355X
HBM3e
CDNA 4
$2.59/hr
AMD
256 GB
MI325X
HBM3e
CDNA 3
$2.00/hr
NVIDIA
192 GB
B200
HBM3e
Blackwell
$1.99/hr
NVIDIA
192 GB
B100
HBM3e
Blackwell
AMD
192 GB
MI300X
HBM3
CDNA 3
$1.85/hr
NVIDIA
141 GB
H200 SXM
HBM3e
Hopper
$2.05/hr
NVIDIA
96 GB
GH200 Superchip
HBM3
Hopper
NVIDIA
80 GB
H100 SXM
HBM3
Hopper
$1.57/hr
NVIDIA
80 GB
A100 SXM (80GB)
HBM2e
Ampere
$1.10/hr
NVIDIA
64 GB
A16
GDDR6
Ampere
$0.47/hr
NVIDIA
96 GB
RTX PRO 6000
GDDR7
Blackwell
$1.71/hr
GB200 Superchip vs B300 vs MI350X — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
GB200 Superchip
Blackwell · 384 GB
|
B300
Blackwell Ultra · 288 GB
|
MI350X
CDNA 4 · 288 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | AMD |
| Kiến Trúc | Blackwell | Blackwell Ultra | CDNA 4 |
| VRAM | 384 GB HBM3e | 288 GB HBM3e | 288 GB HBM3e |
| Băng Thông | 16,000 GB/s | 8,000 GB/s | 8,000 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 4,500 TFLOPS | 2,250 TFLOPS | 1,800 TFLOPS |
| FP32 | 150 TFLOPS | 75 TFLOPS | 72 TFLOPS |
| TDP | 2700 W | 1400 W | 1000 W |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2025 | 2025 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | — |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | 1 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.