GPU Đám mây Tốt nhất cho Rendering — May 2026
GPU Đám mây được đánh dấu cho kết xuất 3D/VFX — FP32 mạnh mẽ, VRAM lớn, hỗ trợ OptiX/HIP.
L40 vs A40 vs A10G — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
L40
Ada Lovelace · 48 GB
|
A40
Ampere · 48 GB
|
A10G
Ampere · 24 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ampere | Ampere |
| VRAM | 48 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 | 24 GB GDDR6 |
| Băng Thông | 864 GB/s | 696 GB/s | 600 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 181 TFLOPS | 150 TFLOPS | 70 TFLOPS |
| FP32 | 90.5 TFLOPS | 37.4 TFLOPS | 35 TFLOPS |
| TDP | 300 W | 300 W | 300 W |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2020 | 2021 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.30/hr | — |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 5 | 0 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.