GPU Đám mây với Băng thông Bộ nhớ 8 TB/s+ — May 2026
8 TB/s+ — giới hạn băng thông bộ nhớ trên các GPU đang được bán hiện nay.
GB200 Superchip vs B300 vs MI350X — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
GB200 Superchip
Blackwell · 384 GB
|
B300
Blackwell Ultra · 288 GB
|
MI350X
CDNA 4 · 288 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | AMD |
| Kiến Trúc | Blackwell | Blackwell Ultra | CDNA 4 |
| VRAM | 384 GB HBM3e | 288 GB HBM3e | 288 GB HBM3e |
| Băng Thông | 16,000 GB/s | 8,000 GB/s | 8,000 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 4,500 TFLOPS | 2,250 TFLOPS | 1,800 TFLOPS |
| FP32 | 150 TFLOPS | 75 TFLOPS | 72 TFLOPS |
| TDP | 2700 W | 1400 W | 1000 W |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2025 | 2025 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | — |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | 1 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.