NVIDIA GeForce RTX 4080 vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)

NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)

Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 4080 vs NVIDIA RTX A4000

NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.

Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu

  • FP16 (48.7 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS)
  • Băng Thông (717 GB/s vs 448 GB/s)
  • FP32 (24.4 TFLOPS vs 16 TFLOPS)
  • Năm Phát Hành (2022 vs 2021)

Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu

  • TDP (140W vs 320W)

Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 cho Gaming, inference, fine-tuning. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA GeForce RTX 4080 hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4080 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA GeForce RTX 4080 (48.7 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4080 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA GeForce RTX 4080 (717 GB/s vs 448 GB/s).
NVIDIA GeForce RTX 4080 vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
Xem Giá NVIDIA RTX A4000
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ada Lovelace Ampere
VRAM 16 GB GDDR6X 16 GB GDDR6
Băng Thông 717 GB/s 448 GB/s
FP16 (Tensor) 48.7 TFLOPS 19.2 TFLOPS
FP32 24.4 TFLOPS 16.0 TFLOPS
TDP 320W 140W
Năm Phát Hành 2022 2021
Phân Khúc GPU Người dùng GPU Chuyên nghiệp
Phù Hợp Nhất Cho Gaming inference fine-tuning Entry workstation rendering
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 0
NVIDIA GeForce RTX 4080 NVIDIA RTX A4000