NVIDIA RTX 4000 Ada vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA RTX 4000 Ada vs NVIDIA RTX A4000
NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu
- FP16 (107 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS)
- VRAM (20 GB vs 16 GB)
- FP32 (26.7 TFLOPS vs 16 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2021)
- TDP (130W vs 140W)
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- Băng Thông (448 GB/s vs 360 GB/s)
Chọn NVIDIA RTX 4000 Ada cho Entry professional AI, CAD, visualization. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA RTX 4000 Ada hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA RTX 4000 Ada hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA RTX 4000 Ada (107 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA RTX 4000 Ada hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA RTX 4000 Ada (20 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ampere | |
| VRAM | 20 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 360 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 107.0 TFLOPS | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 26.7 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 130W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2021 | |
| Phân Khúc | GPU Chuyên nghiệp | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Entry professional AI CAD visualization | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.76/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.76/hr | Không áp dụng | |