NVIDIA RTX 4000 Ada vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. Compare specs, VRAM, performance, and pricing across 1 cloud providers to find the best GPU for your AI workload.
|
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 20 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 360 GB/s | 736 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 107.0 TFLOPS | 52.4 TFLOPS | |
| FP32 | 26.7 TFLOPS | 26.2 TFLOPS | |
| TDP | 130W | 320W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2024 | |
| Phân Khúc | Professional | Consumer | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Entry professional AI CAD visualization | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.76/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.76/hr | Không áp dụng | |