NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (16GB GDDR6, 22.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu
- FP16 (40 TFLOPS vs 22.1 TFLOPS)
- VRAM (24 GB vs 16 GB)
- Băng Thông (1,008 GB/s vs 288 GB/s)
- FP32 (20 TFLOPS vs 11 TFLOPS)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti dẫn đầu
- Năm Phát Hành (2023 vs 2022)
- TDP (165W vs 450W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti cho Budget inference, gaming.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (40 TFLOPS vs 22.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24 GB vs 16 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
16GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 24 GB GDDR6X | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 1,008 GB/s | 288 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 40.0 TFLOPS | 22.1 TFLOPS | |
| FP32 | 20.0 TFLOPS | 11.0 TFLOPS | |
| TDP | 450W | 165W | |
| Năm Phát Hành | 2022 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Training fine-tuning rendering | Budget inference gaming | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |