NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4070 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4070 (12GB GDDR6X, 29.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4070
NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 3 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu
- FP16 (29.8 TFLOPS vs 29.1 TFLOPS)
- Băng Thông (760 GB/s vs 504 GB/s)
- FP32 (14.9 TFLOPS vs 14.6 TFLOPS)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4070 dẫn đầu
- VRAM (12 GB vs 10 GB)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2020)
- TDP (200W vs 320W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 cho Gaming, inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4070 cho Budget inference, gaming.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4070 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu ở 3 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4070?
NVIDIA GeForce RTX 3080 (29.8 TFLOPS vs 29.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4070?
NVIDIA GeForce RTX 4070 (12 GB vs 10 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA GeForce RTX 4070
12GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 10 GB GDDR6X | 12 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 760 GB/s | 504 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 29.8 TFLOPS | 29.1 TFLOPS | |
| FP32 | 14.9 TFLOPS | 14.6 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 200W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | Budget inference gaming | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |