NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti vs NVIDIA RTX 4500 Ada — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti (12GB GDDR6X, 34.1 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA RTX 4500 Ada (24GB GDDR6, 31.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
|
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
12GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA RTX 4500 Ada
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 12 GB GDDR6X | 24 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 912 GB/s | 432 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 34.1 TFLOPS | 31.7 TFLOPS | |
| FP32 | 17.0 TFLOPS | 23.8 TFLOPS | |
| TDP | 350W | 210W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2024 | |
| Phân Khúc | Consumer | Professional | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | CAD visualization light AI | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |