NVIDIA L40 vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA L40 vs NVIDIA RTX 4000 Ada
NVIDIA L40 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- FP16 (181 TFLOPS vs 107 TFLOPS)
- VRAM (48 GB vs 20 GB)
- Băng Thông (864 GB/s vs 360 GB/s)
- FP32 (90.5 TFLOPS vs 26.7 TFLOPS)
Nơi NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu
- TDP (130W vs 300W)
Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering. Chọn NVIDIA RTX 4000 Ada cho Entry professional AI, CAD, visualization.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA L40 hay NVIDIA RTX 4000 Ada tốt hơn?
NVIDIA L40 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA L40 (181 TFLOPS vs 107 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA L40 hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA L40 (48 GB vs 20 GB).
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 48 GB GDDR6 | 20 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 864 GB/s | 360 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 181.0 TFLOPS | 107.0 TFLOPS | |
| FP32 | 90.5 TFLOPS | 26.7 TFLOPS | |
| TDP | 300W | 130W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Inference video processing rendering | Entry professional AI CAD visualization | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.76/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.76/hr | |