NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)

NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, Pascal) vs NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.

NVIDIA GeForce GTX 1080 vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA GeForce GTX 1080
8GB GDDR5X · Pascal
Xem Giá NVIDIA GeForce GTX 1080
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA RTX 4000 Ada
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Pascal Ada Lovelace
VRAM 8 GB GDDR5X 20 GB GDDR6
Băng Thông 320 GB/s 360 GB/s
FP16 (Tensor) Không áp dụng 107.0 TFLOPS
FP32 8.9 TFLOPS 26.7 TFLOPS
TDP 180W 130W
Năm Phát Hành 2016 2023
Phân Khúc GPU Người dùng GPU Chuyên nghiệp
Phù Hợp Nhất Cho Legacy inference experimentation Entry professional AI CAD visualization
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu $0.76/hr
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 1
Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu)
DigitalOcean Không áp dụng $0.76/hr
NVIDIA GeForce GTX 1080 NVIDIA RTX 4000 Ada