NVIDIA B100 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA B100 (192GB HBM3e, 1,750 TFLOPS FP16, Blackwell) vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA B100 vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
NVIDIA B100 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA B100 dẫn đầu
- FP16 (1,750 TFLOPS vs 40 TFLOPS)
- VRAM (192 GB vs 24 GB)
- Băng Thông (8,000 GB/s vs 1,008 GB/s)
- FP32 (60 TFLOPS vs 20 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2024 vs 2022)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu
- TDP (450W vs 700W)
Chọn NVIDIA B100 cho AI training, large-scale inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA B100 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti tốt hơn?
NVIDIA B100 dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA B100 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA B100 (1,750 TFLOPS vs 40 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA B100 hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
NVIDIA B100 (192 GB vs 24 GB).
|
NVIDIA B100
192GB HBM3e · Blackwell
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Blackwell | Ampere | |
| VRAM | 192 GB HBM3e | 24 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 1,008 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1750.0 TFLOPS | 40.0 TFLOPS | |
| FP32 | 60.0 TFLOPS | 20.0 TFLOPS | |
| TDP | 700W | 450W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2022 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | AI training large-scale inference | Training fine-tuning rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |