NVIDIA A2 vs NVIDIA RTX 4500 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)

NVIDIA A2 (16GB GDDR6, 18 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA RTX 4500 Ada (24GB GDDR6, 31.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA A2 from $0.22/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.

NVIDIA A2 vs NVIDIA RTX 4500 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA A2
16GB GDDR6 · Ampere
Xem Giá NVIDIA A2
NVIDIA RTX 4500 Ada
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA RTX 4500 Ada
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ampere Ada Lovelace
VRAM 16 GB GDDR6 24 GB GDDR6
Băng Thông 200 GB/s 432 GB/s
FP16 (Tensor) 18.0 TFLOPS 31.7 TFLOPS
FP32 4.5 TFLOPS 23.8 TFLOPS
TDP 60W 210W
Năm Phát Hành 2021 2024
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu GPU Chuyên nghiệp
Phù Hợp Nhất Cho Edge inference entry-level AI CAD visualization light AI
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu $0.22/hr
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 1 0
Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu)
Cherry Servers $0.22/hr Không áp dụng
NVIDIA A2 NVIDIA RTX 4500 Ada