NVIDIA A2 vs NVIDIA RTX 4500 Ada — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA A2 (16GB GDDR6, 18 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA RTX 4500 Ada (24GB GDDR6, 31.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA A2 from $0.22/hr. Compare specs, VRAM, performance, and pricing across 1 cloud providers to find the best GPU for your AI workload.
|
NVIDIA A2
16GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA RTX 4500 Ada
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 16 GB GDDR6 | 24 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 200 GB/s | 432 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 18.0 TFLOPS | 31.7 TFLOPS | |
| FP32 | 4.5 TFLOPS | 23.8 TFLOPS | |
| TDP | 60W | 210W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2024 | |
| Phân Khúc | Data center | Professional | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Edge inference entry-level AI | CAD visualization light AI | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.22/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.22/hr | Không áp dụng | |