NVIDIA A2 vs NVIDIA GeForce RTX 3080 — So sánh GPU (Jul 2026)

NVIDIA A2 (16GB GDDR6, 18 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere). Cloud pricing: NVIDIA A2 from $0.22/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.

Kết luận: NVIDIA A2 vs NVIDIA GeForce RTX 3080

NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 3 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi NVIDIA A2 dẫn đầu

  • VRAM (16 GB vs 10 GB)
  • Năm Phát Hành (2021 vs 2020)
  • TDP (60W vs 320W)

Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu

  • FP16 (29.8 TFLOPS vs 18 TFLOPS)
  • Băng Thông (760 GB/s vs 200 GB/s)
  • FP32 (14.9 TFLOPS vs 4.5 TFLOPS)

Chọn NVIDIA A2 cho Edge inference, entry-level AI. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 cho Gaming, inference.

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA A2 hay NVIDIA GeForce RTX 3080 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu ở 3 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA GeForce RTX 3080?
NVIDIA GeForce RTX 3080 (29.8 TFLOPS vs 18 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA A2 hay NVIDIA GeForce RTX 3080?
NVIDIA A2 (16 GB vs 10 GB).
NVIDIA A2 vs NVIDIA GeForce RTX 3080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA A2
16GB GDDR6 · Ampere
Xem Giá NVIDIA A2
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 3080
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ampere Ampere
VRAM 16 GB GDDR6 10 GB GDDR6X
Băng Thông 200 GB/s 760 GB/s
FP16 (Tensor) 18.0 TFLOPS 29.8 TFLOPS
FP32 4.5 TFLOPS 14.9 TFLOPS
TDP 60W 320W
Năm Phát Hành 2021 2020
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu GPU Người dùng
Phù Hợp Nhất Cho Edge inference entry-level AI Gaming inference
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu $0.22/hr
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 1 0
Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu)
Cherry Servers $0.22/hr Không áp dụng
NVIDIA A2 NVIDIA GeForce RTX 3080