AMD Instinct MI355X vs NVIDIA L40 — So sánh GPU (Jul 2026)

AMD Instinct MI355X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: AMD Instinct MI355X from $2.59/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.

Kết luận: AMD Instinct MI355X vs NVIDIA L40

AMD Instinct MI355X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi AMD Instinct MI355X dẫn đầu

  • FP16 (1,800 TFLOPS vs 181 TFLOPS)
  • VRAM (288 GB vs 48 GB)
  • Băng Thông (8,000 GB/s vs 864 GB/s)
  • Năm Phát Hành (2025 vs 2023)

Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu

  • FP32 (90.5 TFLOPS vs 72 TFLOPS)
  • TDP (300W vs 1400W)

Chọn AMD Instinct MI355X cho Frontier AI training, highest-end AMD workloads. Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering.

Câu Hỏi Thường Gặp

AMD Instinct MI355X hay NVIDIA L40 tốt hơn?
AMD Instinct MI355X dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI355X hay NVIDIA L40?
AMD Instinct MI355X (1,800 TFLOPS vs 181 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI355X hay NVIDIA L40?
AMD Instinct MI355X (288 GB vs 48 GB).
AMD Instinct MI355X vs NVIDIA L40 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI355X
288GB HBM3e · CDNA 4
Xem Giá AMD Instinct MI355X
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA L40
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất AMD NVIDIA
Kiến Trúc CDNA 4 Ada Lovelace
VRAM 288 GB HBM3e 48 GB GDDR6
Băng Thông 8,000 GB/s 864 GB/s
FP16 (Tensor) 1800.0 TFLOPS 181.0 TFLOPS
FP32 72.0 TFLOPS 90.5 TFLOPS
TDP 1400W 300W
Năm Phát Hành 2025 2023
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu Trung tâm dữ liệu
Phù Hợp Nhất Cho Frontier AI training highest-end AMD workloads Inference video processing rendering
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu $2.59/hr
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 1 0
Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu)
Vultr $2.59/hr Không áp dụng
AMD Instinct MI355X NVIDIA L40