AMD Instinct MI355X vs NVIDIA B100 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI355X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA B100 (192GB HBM3e, 1,750 TFLOPS FP16, Blackwell). Cloud pricing: AMD Instinct MI355X from $2.59/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: AMD Instinct MI355X vs NVIDIA B100
AMD Instinct MI355X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi AMD Instinct MI355X dẫn đầu
- FP16 (1,800 TFLOPS vs 1,750 TFLOPS)
- VRAM (288 GB vs 192 GB)
- FP32 (72 TFLOPS vs 60 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2024)
Nơi NVIDIA B100 dẫn đầu
- TDP (700W vs 1400W)
Chọn AMD Instinct MI355X cho Frontier AI training, highest-end AMD workloads. Chọn NVIDIA B100 cho AI training, large-scale inference.
Câu Hỏi Thường Gặp
AMD Instinct MI355X hay NVIDIA B100 tốt hơn?
AMD Instinct MI355X dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI355X hay NVIDIA B100?
AMD Instinct MI355X (1,800 TFLOPS vs 1,750 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI355X hay NVIDIA B100?
AMD Instinct MI355X (288 GB vs 192 GB).
|
AMD Instinct MI355X
288GB HBM3e · CDNA 4
|
NVIDIA B100
192GB HBM3e · Blackwell
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | AMD | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | CDNA 4 | Blackwell | |
| VRAM | 288 GB HBM3e | 192 GB HBM3e | |
| Băng Thông | 8,000 GB/s | 8,000 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1800.0 TFLOPS | 1750.0 TFLOPS | |
| FP32 | 72.0 TFLOPS | 60.0 TFLOPS | |
| TDP | 1400W | 700W | |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2024 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Frontier AI training highest-end AMD workloads | AI training large-scale inference | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $2.59/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$2.59/hr | Không áp dụng | |