AMD Instinct MI350X vs NVIDIA L4 — So sánh GPU (Jul 2026)

AMD Instinct MI350X (288GB HBM3e, 1,800 TFLOPS FP16, CDNA 4) vs NVIDIA L4 (24GB GDDR6, 121 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA L4 from $0.39/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.

Kết luận: AMD Instinct MI350X vs NVIDIA L4

AMD Instinct MI350X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.

Nơi AMD Instinct MI350X dẫn đầu

  • FP16 (1,800 TFLOPS vs 121 TFLOPS)
  • VRAM (288 GB vs 24 GB)
  • Băng Thông (8,000 GB/s vs 300 GB/s)
  • FP32 (72 TFLOPS vs 30.3 TFLOPS)
  • Năm Phát Hành (2025 vs 2023)

Nơi NVIDIA L4 dẫn đầu

  • TDP (72W vs 1000W)

Chọn AMD Instinct MI350X cho Next-gen AI training, inference at scale. Chọn NVIDIA L4 cho Inference, video transcoding, lightweight AI workloads.

Câu Hỏi Thường Gặp

AMD Instinct MI350X hay NVIDIA L4 tốt hơn?
AMD Instinct MI350X dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA L4?
AMD Instinct MI350X (1,800 TFLOPS vs 121 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI350X hay NVIDIA L4?
AMD Instinct MI350X (288 GB vs 24 GB).
AMD Instinct MI350X vs NVIDIA L4 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI350X
288GB HBM3e · CDNA 4
Xem Giá AMD Instinct MI350X
NVIDIA L4
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA L4
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất AMD NVIDIA
Kiến Trúc CDNA 4 Ada Lovelace
VRAM 288 GB HBM3e 24 GB GDDR6
Băng Thông 8,000 GB/s 300 GB/s
FP16 (Tensor) 1800.0 TFLOPS 121.0 TFLOPS
FP32 72.0 TFLOPS 30.3 TFLOPS
TDP 1000W 72W
Năm Phát Hành 2025 2023
Phân Khúc Trung tâm dữ liệu Trung tâm dữ liệu
Phù Hợp Nhất Cho Next-gen AI training inference at scale Inference video transcoding lightweight AI workloads
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu $0.39/hr
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 1 1
Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu)
Runpod Không áp dụng $0.39/hr
AMD Instinct MI350X NVIDIA L4