AMD Instinct MI325X vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI325X (256GB HBM3e, 1,307 TFLOPS FP16, CDNA 3) vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere). Cloud pricing: AMD Instinct MI325X from $2.00/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: AMD Instinct MI325X vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
AMD Instinct MI325X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi AMD Instinct MI325X dẫn đầu
- FP16 (1,307 TFLOPS vs 40 TFLOPS)
- VRAM (256 GB vs 24 GB)
- Băng Thông (6,000 GB/s vs 1,008 GB/s)
- FP32 (163.4 TFLOPS vs 20 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2024 vs 2022)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu
- TDP (450W vs 1000W)
Chọn AMD Instinct MI325X cho AI training, large model inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
AMD Instinct MI325X hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti tốt hơn?
AMD Instinct MI325X dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI325X hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
AMD Instinct MI325X (1,307 TFLOPS vs 40 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI325X hay NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti?
AMD Instinct MI325X (256 GB vs 24 GB).
|
AMD Instinct MI325X
256GB HBM3e · CDNA 3
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | AMD | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | CDNA 3 | Ampere | |
| VRAM | 256 GB HBM3e | 24 GB GDDR6X | |
| Băng Thông | 6,000 GB/s | 1,008 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1307.0 TFLOPS | 40.0 TFLOPS | |
| FP32 | 163.4 TFLOPS | 20.0 TFLOPS | |
| TDP | 1000W | 450W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2022 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | AI training large model inference | Training fine-tuning rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $2.00/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 2 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$2.00/hr | Không áp dụng | |