AMD Instinct MI325X vs NVIDIA L40 — So sánh GPU (Jul 2026)
AMD Instinct MI325X (256GB HBM3e, 1,307 TFLOPS FP16, CDNA 3) vs NVIDIA L40 (48GB GDDR6, 181 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: AMD Instinct MI325X from $2.00/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: AMD Instinct MI325X vs NVIDIA L40
AMD Instinct MI325X dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi AMD Instinct MI325X dẫn đầu
- FP16 (1,307 TFLOPS vs 181 TFLOPS)
- VRAM (256 GB vs 48 GB)
- Băng Thông (6,000 GB/s vs 864 GB/s)
- FP32 (163.4 TFLOPS vs 90.5 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2024 vs 2023)
Nơi NVIDIA L40 dẫn đầu
- TDP (300W vs 1000W)
Chọn AMD Instinct MI325X cho AI training, large model inference. Chọn NVIDIA L40 cho Inference, video processing, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
AMD Instinct MI325X hay NVIDIA L40 tốt hơn?
AMD Instinct MI325X dẫn đầu ở 5 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, AMD Instinct MI325X hay NVIDIA L40?
AMD Instinct MI325X (1,307 TFLOPS vs 181 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, AMD Instinct MI325X hay NVIDIA L40?
AMD Instinct MI325X (256 GB vs 48 GB).
|
AMD Instinct MI325X
256GB HBM3e · CDNA 3
|
NVIDIA L40
48GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | AMD | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | CDNA 3 | Ada Lovelace | |
| VRAM | 256 GB HBM3e | 48 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 6,000 GB/s | 864 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 1307.0 TFLOPS | 181.0 TFLOPS | |
| FP32 | 163.4 TFLOPS | 90.5 TFLOPS | |
| TDP | 1000W | 300W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2023 | |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | AI training large model inference | Inference video processing rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $2.00/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 2 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$2.00/hr | Không áp dụng | |