GPU Đám Mây Rẻ Nhất Dưới $1 mỗi Giờ — May 2026
GPU đám mây dưới $1/giờ — phân khúc ngân sách thực tế cho công việc nghiêm túc mà không cần cam kết riêng biệt.
NVIDIA
64 GB
A16
GDDR6
Ampere
$0.47/hr
NVIDIA
48 GB
L40S
GDDR6
Ada Lovelace
$0.55/hr
NVIDIA
48 GB
A40
GDDR6
Ampere
$0.30/hr
NVIDIA
40 GB
A100 SXM (40GB)
HBM2e
Ampere
$0.80/hr
NVIDIA
24 GB
A30
HBM2e
Ampere
$0.25/hr
NVIDIA
24 GB
L4
GDDR6
Ada Lovelace
$0.39/hr
NVIDIA
16 GB
V100
HBM2
Volta
$0.13/hr
NVIDIA
16 GB
T4
GDDR6
Turing
$0.08/hr
NVIDIA
16 GB
A2
GDDR6
Ampere
$0.22/hr
NVIDIA
8 GB
P4
GDDR5
Pascal
$0.16/hr
NVIDIA
48 GB
RTX 6000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.47/hr
NVIDIA
48 GB
RTX A6000
GDDR6
Ampere
$0.30/hr
NVIDIA
20 GB
RTX 4000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.76/hr
NVIDIA
32 GB
RTX 5090
GDDR7
Blackwell
$0.34/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 4090
GDDR6X
Ada Lovelace
$0.28/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 3090
GDDR6X
Ampere
$0.12/hr
A16 vs L40S vs A40 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
A16
Ampere · 64 GB
|
L40S
Ada Lovelace · 48 GB
|
A40
Ampere · 48 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | Ampere |
| VRAM | 64 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 |
| Băng Thông | 800 GB/s | 864 GB/s | 696 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 72 TFLOPS | 366 TFLOPS | 150 TFLOPS |
| FP32 | 18 TFLOPS | 91.6 TFLOPS | 37.4 TFLOPS |
| TDP | 250 W | 350 W | 300 W |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2023 | 2020 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.47/hr | $0.55/hr | $0.30/hr |
| Nhà Cung Cấp | 2 | 7 | 5 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.