GPU Đám mây Professional Tốt nhất — May 2026
GPU phân khúc chuyên nghiệp (dòng RTX A, RTX PRO, RTX 6000 Ada) — dành cho trực quan hóa, CAD và các công việc AI chuyên nghiệp.
NVIDIA
96 GB
RTX PRO 6000
GDDR7
Blackwell
$1.71/hr
NVIDIA
48 GB
RTX 6000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.47/hr
NVIDIA
48 GB
RTX A6000
GDDR6
Ampere
$0.30/hr
NVIDIA
32 GB
RTX 5000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
24 GB
RTX A5000
GDDR6
Ampere
NVIDIA
24 GB
RTX 4500 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
20 GB
RTX 4000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.76/hr
NVIDIA
16 GB
RTX A4000
GDDR6
Ampere
RTX PRO 6000 vs RTX 6000 Ada vs RTX A6000 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
RTX PRO 6000
Blackwell · 96 GB
|
RTX 6000 Ada
Ada Lovelace · 48 GB
|
RTX A6000
Ampere · 48 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Blackwell | Ada Lovelace | Ampere |
| VRAM | 96 GB GDDR7 | 48 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 |
| Băng Thông | 1,792 GB/s | 960 GB/s | 768 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 252 TFLOPS | 362 TFLOPS | 155 TFLOPS |
| FP32 | 125 TFLOPS | 91.1 TFLOPS | 38.7 TFLOPS |
| TDP | 600 W | 300 W | 300 W |
| Năm Phát Hành | 2025 | 2023 | 2020 |
| Phân Khúc | GPU Chuyên nghiệp | GPU Chuyên nghiệp | GPU Chuyên nghiệp |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $1.71/hr | $0.47/hr | $0.30/hr |
| Nhà Cung Cấp | 2 | 5 | 3 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.