GPU Đám mây Ampere Tốt nhất — May 2026
Ampere — A100, A40, A30, A10, A2, RTX A6000, dòng RTX 30 — là dòng GPU phổ biến nhất trên đám mây, thường có giá $/giờ tốt nhất.
NVIDIA
80 GB
A100 SXM (80GB)
HBM2e
Ampere
$1.10/hr
NVIDIA
64 GB
A16
GDDR6
Ampere
$0.47/hr
NVIDIA
48 GB
A40
GDDR6
Ampere
$0.30/hr
NVIDIA
40 GB
A100 SXM (40GB)
HBM2e
Ampere
$0.80/hr
NVIDIA
24 GB
A30
HBM2e
Ampere
$0.25/hr
NVIDIA
24 GB
A10G
GDDR6
Ampere
NVIDIA
16 GB
A2
GDDR6
Ampere
$0.22/hr
NVIDIA
48 GB
RTX A6000
GDDR6
Ampere
$0.30/hr
NVIDIA
24 GB
RTX A5000
GDDR6
Ampere
NVIDIA
16 GB
RTX A4000
GDDR6
Ampere
NVIDIA
24 GB
RTX 3090
GDDR6X
Ampere
$0.12/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 3090 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
12 GB
RTX 3080 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
10 GB
RTX 3080
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
8 GB
RTX 3070 Ti
GDDR6X
Ampere
NVIDIA
8 GB
RTX 3070
GDDR6
Ampere
A100 SXM (80GB) vs A16 vs A40 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
A100 SXM (80GB)
Ampere · 80 GB
|
A16
Ampere · 64 GB
|
A40
Ampere · 48 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ampere | Ampere | Ampere |
| VRAM | 80 GB HBM2e | 64 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 |
| Băng Thông | 2,039 GB/s | 800 GB/s | 696 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 312 TFLOPS | 72 TFLOPS | 150 TFLOPS |
| FP32 | 19.5 TFLOPS | 18 TFLOPS | 37.4 TFLOPS |
| TDP | 400 W | 250 W | 300 W |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2021 | 2020 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $1.10/hr | $0.47/hr | $0.30/hr |
| Nhà Cung Cấp | 6 | 2 | 5 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.