GPU Đám mây Ada Lovelace Tốt nhất — May 2026
Ada Lovelace bao gồm L4, L40, L40S, RTX 4090, RTX 6000 Ada, và dòng RTX 40 rộng hơn. Điểm cân bằng giá/hiệu năng tuyệt vời cho suy luận và tinh chỉnh.
NVIDIA
48 GB
L40S
GDDR6
Ada Lovelace
$0.55/hr
NVIDIA
48 GB
L40
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
24 GB
L4
GDDR6
Ada Lovelace
$0.39/hr
NVIDIA
48 GB
RTX 6000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.47/hr
NVIDIA
32 GB
RTX 5000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
24 GB
RTX 4500 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
20 GB
RTX 4000 Ada
GDDR6
Ada Lovelace
$0.76/hr
NVIDIA
24 GB
RTX 4090
GDDR6X
Ada Lovelace
$0.28/hr
NVIDIA
16 GB
RTX 4080 SUPER
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
16 GB
RTX 4080
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
16 GB
RTX 4060 Ti
GDDR6
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 4070 Ti
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
12 GB
RTX 4070
GDDR6X
Ada Lovelace
NVIDIA
8 GB
RTX 4060
GDDR6
Ada Lovelace
L40S vs L40 vs L4 — lựa chọn hàng đầu từ hướng dẫn này
|
L40S
Ada Lovelace · 48 GB
|
L40
Ada Lovelace · 48 GB
|
L4
Ada Lovelace · 24 GB
|
|
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | NVIDIA |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | Ada Lovelace |
| VRAM | 48 GB GDDR6 | 48 GB GDDR6 | 24 GB GDDR6 |
| Băng Thông | 864 GB/s | 864 GB/s | 300 GB/s |
| FP16 (Tensor) | 366 TFLOPS | 181 TFLOPS | 121 TFLOPS |
| FP32 | 91.6 TFLOPS | 90.5 TFLOPS | 30.3 TFLOPS |
| TDP | 350 W | 300 W | 72 W |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2023 | 2023 |
| Phân Khúc | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu | Trung tâm dữ liệu |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.55/hr | — | $0.39/hr |
| Nhà Cung Cấp | 7 | 0 | 1 |
Tạo so sánh GPU của riêng bạn
Chọn 2 GPU bất kỳ từ hướng dẫn này và mở chúng cạnh nhau.
Mẹo: So sánh GPU chạy theo cặp. Chọn đúng 2 — nếu không chọn, chúng tôi sẽ mở 2 mẫu hàng đầu từ hướng dẫn này.