NVIDIA RTX A4000 vs NVIDIA Tesla P4 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA Tesla P4 (8GB GDDR5, Pascal). Cloud pricing: NVIDIA Tesla P4 from $0.16/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA RTX A4000 vs NVIDIA Tesla P4
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- VRAM (16 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (448 GB/s vs 192 GB/s)
- FP32 (16 TFLOPS vs 5.5 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2021 vs 2016)
Nơi NVIDIA Tesla P4 dẫn đầu
- TDP (75W vs 140W)
Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering. Chọn NVIDIA Tesla P4 cho Legacy inference, video transcoding.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA RTX A4000 hay NVIDIA Tesla P4 tốt hơn?
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA RTX A4000 hay NVIDIA Tesla P4?
NVIDIA RTX A4000 (16 GB vs 8 GB).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA RTX A4000 hay NVIDIA Tesla P4?
NVIDIA RTX A4000 (448 GB/s vs 192 GB/s).
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
NVIDIA Tesla P4
8GB GDDR5 · Pascal
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Pascal | |
| VRAM | 16 GB GDDR6 | 8 GB GDDR5 | |
| Băng Thông | 448 GB/s | 192 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 19.2 TFLOPS | Không áp dụng | |
| FP32 | 16.0 TFLOPS | 5.5 TFLOPS | |
| TDP | 140W | 75W | |
| Năm Phát Hành | 2021 | 2016 | |
| Phân Khúc | GPU Chuyên nghiệp | Trung tâm dữ liệu | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Entry workstation rendering | Legacy inference video transcoding | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.16/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.16/hr | |