NVIDIA GeForce RTX 4080 vs NVIDIA GeForce RTX 5080 — So sánh GPU (Apr 2026)
NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 5080 (16GB GDDR7, 56 TFLOPS FP16, Blackwell)
|
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 5080
16GB GDDR7 · Blackwell
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Blackwell | |
| VRAM | 16 GB GDDR6X | 16 GB GDDR7 | |
| Băng Thông | 717 GB/s | 960 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 48.7 TFLOPS | 56.0 TFLOPS | |
| FP32 | 24.4 TFLOPS | 28.0 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 360W | |
| Năm Phát Hành | 2022 | 2025 | |
| Phân Khúc | Consumer | Consumer | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference fine-tuning | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |