NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER vs NVIDIA RTX A4000
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu
- FP16 (52.4 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS)
- Băng Thông (736 GB/s vs 448 GB/s)
- FP32 (26.2 TFLOPS vs 16 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2024 vs 2021)
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- TDP (140W vs 320W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER cho Gaming, inference, fine-tuning. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (52.4 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (736 GB/s vs 448 GB/s).
|
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ampere | |
| VRAM | 16 GB GDDR6X | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 736 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 52.4 TFLOPS | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 26.2 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2021 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference fine-tuning | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |