NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER vs NVIDIA GeForce RTX 5080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER (16GB GDDR6X, 52.4 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 5080 (16GB GDDR7, 56 TFLOPS FP16, Blackwell)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER vs NVIDIA GeForce RTX 5080
NVIDIA GeForce RTX 5080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER dẫn đầu
- TDP (320W vs 360W)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 5080 dẫn đầu
- FP16 (56 TFLOPS vs 52.4 TFLOPS)
- Băng Thông (960 GB/s vs 736 GB/s)
- FP32 (28 TFLOPS vs 26.2 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2025 vs 2024)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER cho TDP. Chọn NVIDIA GeForce RTX 5080 cho FP16.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER hay NVIDIA GeForce RTX 5080 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 5080 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER hay NVIDIA GeForce RTX 5080?
NVIDIA GeForce RTX 5080 (56 TFLOPS vs 52.4 TFLOPS).
Ai có Băng Thông tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER hay NVIDIA GeForce RTX 5080?
NVIDIA GeForce RTX 5080 (960 GB/s vs 736 GB/s).
|
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 5080
16GB GDDR7 · Blackwell
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Blackwell | |
| VRAM | 16 GB GDDR6X | 16 GB GDDR7 | |
| Băng Thông | 736 GB/s | 960 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 52.4 TFLOPS | 56.0 TFLOPS | |
| FP32 | 26.2 TFLOPS | 28.0 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 360W | |
| Năm Phát Hành | 2024 | 2025 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference fine-tuning | Gaming inference fine-tuning | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |