NVIDIA GeForce RTX 4060 vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 4060 (8GB GDDR6, 15.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (16GB GDDR6, 22.1 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 4060 vs NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4060 dẫn đầu
- TDP (115W vs 165W)
Nơi NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti dẫn đầu
- FP16 (22.1 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS)
- VRAM (16 GB vs 8 GB)
- Băng Thông (288 GB/s vs 272 GB/s)
- FP32 (11 TFLOPS vs 7.6 TFLOPS)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 4060 cho Entry-level inference, gaming. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti cho Budget inference, gaming.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 4060 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4060 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (22.1 TFLOPS vs 15.1 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 4060 hay NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti?
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (16 GB vs 8 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 4060
8GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
16GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 8 GB GDDR6 | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 272 GB/s | 288 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 15.1 TFLOPS | 22.1 TFLOPS | |
| FP32 | 7.6 TFLOPS | 11.0 TFLOPS | |
| TDP | 115W | 165W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Người dùng | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Entry-level inference gaming | Budget inference gaming | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |