NVIDIA RTX 4000 Ada vs NVIDIA RTX 4500 Ada — So sánh GPU (Jun 2026)
NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace) vs NVIDIA RTX 4500 Ada (24GB GDDR6, 31.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
|
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
NVIDIA RTX 4500 Ada
24GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ada Lovelace | Ada Lovelace | |
| VRAM | 20 GB GDDR6 | 24 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 360 GB/s | 432 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 107.0 TFLOPS | 31.7 TFLOPS | |
| FP32 | 26.7 TFLOPS | 23.8 TFLOPS | |
| TDP | 130W | 210W | |
| Năm Phát Hành | 2023 | 2024 | |
| Phân Khúc | GPU Chuyên nghiệp | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Entry professional AI CAD visualization | CAD visualization light AI | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | $0.76/hr | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 1 | 0 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
$0.76/hr | Không áp dụng | |