NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA RTX 4000 Ada — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24GB GDDR6X, 40 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA RTX 4000 Ada (20GB GDDR6, 107 TFLOPS FP16, Ada Lovelace). Cloud pricing: NVIDIA RTX 4000 Ada from $0.76/hr. So sánh thông số kỹ thuật, VRAM, hiệu suất và giá cả của 1 nhà cung cấp đám mây để tìm GPU tốt nhất cho khối lượng công việc AI của bạn.
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti vs NVIDIA RTX 4000 Ada
NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti dẫn đầu
- VRAM (24 GB vs 20 GB)
- Băng Thông (1,008 GB/s vs 360 GB/s)
Nơi NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu
- FP16 (107 TFLOPS vs 40 TFLOPS)
- FP32 (26.7 TFLOPS vs 20 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2023 vs 2022)
- TDP (130W vs 450W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti cho Training, fine-tuning, rendering. Chọn NVIDIA RTX 4000 Ada cho Entry professional AI, CAD, visualization.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA RTX 4000 Ada tốt hơn?
NVIDIA RTX 4000 Ada dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA RTX 4000 Ada (107 TFLOPS vs 40 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti hay NVIDIA RTX 4000 Ada?
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti (24 GB vs 20 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
24GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA RTX 4000 Ada
20GB GDDR6 · Ada Lovelace
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ada Lovelace | |
| VRAM | 24 GB GDDR6X | 20 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 1,008 GB/s | 360 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 40.0 TFLOPS | 107.0 TFLOPS | |
| FP32 | 20.0 TFLOPS | 26.7 TFLOPS | |
| TDP | 450W | 130W | |
| Năm Phát Hành | 2022 | 2023 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Training fine-tuning rendering | Entry professional AI CAD visualization | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | $0.76/hr | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 1 | |
| Giá nhà cung cấp (Theo yêu cầu) | |||
|
Không áp dụng | $0.76/hr | |