NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA RTX A4000 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA RTX A4000 (16GB GDDR6, 19.2 TFLOPS FP16, Ampere)
Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA RTX A4000
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh.
Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu
- FP16 (29.8 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS)
- Băng Thông (760 GB/s vs 448 GB/s)
Nơi NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu
- VRAM (16 GB vs 10 GB)
- FP32 (16 TFLOPS vs 14.9 TFLOPS)
- Năm Phát Hành (2021 vs 2020)
- TDP (140W vs 320W)
Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 cho Gaming, inference. Chọn NVIDIA RTX A4000 cho Entry workstation, rendering.
Câu Hỏi Thường Gặp
NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA RTX A4000 tốt hơn?
NVIDIA RTX A4000 dẫn đầu ở 4 trong 6 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA GeForce RTX 3080 (29.8 TFLOPS vs 19.2 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA RTX A4000?
NVIDIA RTX A4000 (16 GB vs 10 GB).
|
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
|
NVIDIA RTX A4000
16GB GDDR6 · Ampere
|
||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Nhà Sản Xuất | NVIDIA | NVIDIA | |
| Kiến Trúc | Ampere | Ampere | |
| VRAM | 10 GB GDDR6X | 16 GB GDDR6 | |
| Băng Thông | 760 GB/s | 448 GB/s | |
| FP16 (Tensor) | 29.8 TFLOPS | 19.2 TFLOPS | |
| FP32 | 14.9 TFLOPS | 16.0 TFLOPS | |
| TDP | 320W | 140W | |
| Năm Phát Hành | 2020 | 2021 | |
| Phân Khúc | GPU Người dùng | GPU Chuyên nghiệp | |
| Phù Hợp Nhất Cho | Gaming inference | Entry workstation rendering | |
| Giá đám mây | |||
| Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu | — | — | |
| Rẻ Nhất Spot | — | — | |
| Nhà Cung Cấp | 0 | 0 | |