NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)

NVIDIA GeForce RTX 3080 (10GB GDDR6X, 29.8 TFLOPS FP16, Ampere) vs NVIDIA GeForce RTX 4080 (16GB GDDR6X, 48.7 TFLOPS FP16, Ada Lovelace)

Kết luận: NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4080

NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu tổng thể, dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh.

Nơi NVIDIA GeForce RTX 3080 dẫn đầu

  • Băng Thông (760 GB/s vs 717 GB/s)

Nơi NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu

  • FP16 (48.7 TFLOPS vs 29.8 TFLOPS)
  • VRAM (16 GB vs 10 GB)
  • FP32 (24.4 TFLOPS vs 14.9 TFLOPS)
  • Năm Phát Hành (2022 vs 2020)

Chọn NVIDIA GeForce RTX 3080 cho Gaming, inference. Chọn NVIDIA GeForce RTX 4080 cho Gaming, inference, fine-tuning.

Câu Hỏi Thường Gặp

NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4080 tốt hơn?
NVIDIA GeForce RTX 4080 dẫn đầu ở 4 trong 5 danh mục được so sánh. Lựa chọn đúng vẫn phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng nhất với bạn.
Ai có FP16 tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA GeForce RTX 4080 (48.7 TFLOPS vs 29.8 TFLOPS).
Ai có VRAM tốt hơn, NVIDIA GeForce RTX 3080 hay NVIDIA GeForce RTX 4080?
NVIDIA GeForce RTX 4080 (16 GB vs 10 GB).
NVIDIA GeForce RTX 3080 vs NVIDIA GeForce RTX 4080 — So sánh GPU (Jul 2026)
NVIDIA GeForce RTX 3080
10GB GDDR6X · Ampere
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 4080
16GB GDDR6X · Ada Lovelace
Xem Giá NVIDIA GeForce RTX 4080
Thông số kỹ thuật
Nhà Sản Xuất NVIDIA NVIDIA
Kiến Trúc Ampere Ada Lovelace
VRAM 10 GB GDDR6X 16 GB GDDR6X
Băng Thông 760 GB/s 717 GB/s
FP16 (Tensor) 29.8 TFLOPS 48.7 TFLOPS
FP32 14.9 TFLOPS 24.4 TFLOPS
TDP 320W 320W
Năm Phát Hành 2020 2022
Phân Khúc GPU Người dùng GPU Người dùng
Phù Hợp Nhất Cho Gaming inference Gaming inference fine-tuning
Giá đám mây
Rẻ Nhất Theo Yêu Cầu
Rẻ Nhất Spot
Nhà Cung Cấp 0 0
NVIDIA GeForce RTX 3080 NVIDIA GeForce RTX 4080